19
02-2022

Thuật ngữ kinh tế tài chính – Dịch thuật

( ngân sách ) phải trả ( a ) chargeable ( thông tin tài khoản ) ngoài nước ( a )

offshore

( thông tin tài khoản ) trong nước ( a ) onshore ( gia tài ) khó quy đổi thành tiền mặt ( n ) illiquid ( thị trường CP ) phi tập trung chuyên sâu ( a ) over-the-counter ( OTC ) ( thù lao, lương ) cố định và thắt chặt ( a ) flat ( fee, payment, … ) bảng lương ( n ) payroll báo cáo giải trình so sánh ( n ) reconciliation statement / reconciliation bảo lãnh ngân hàng nhà nước ngân hàng guarantee bí hiểm, nằm ngoài sổ sách ( a ) off-the-books biên lãi suất vay ( n ) cap and collar cấp vốn ( v ) capitalize ngân sách quy đổi ( n ) conversion cost ngân sách hoạt động giải trí ( n ) overheads chi phí sản xuất ( không gồm có phí luân chuyển ) ( n ) factory cost chi phiếu trống ( n ) blank check chủ trương góp vốn đầu tư có khuynh hướng ( n ) capital rationing chủ ngân hàng nhà nước / quan chức cấp cao của ngân hàng nhà nước banker chủ thẻ tín dụng thanh toán ( n ) cardholder chủ tiệm cầm đồ ( n ) pawnbroker chứng từ tiền gửi ( n ) certificate of deposit chứng từ ưu tiên mua CP ( n ) warrant cổ đông ( n ) shareholder / stockholder để dành tiền cho một mục tiêu đơn cử ( v ) appropriate pháp luật mua lại trái phiếu call provision / call feature đơn đề xuất mua CP ( n ) share application / application for shares dự chi ( n ) costing giá gốc ( n ) historic cost / historical cost giá vốn hàng bán ( n ) cost of goods sold ( COSG ) / cost of sales gian lận trong thu phí ( n ) overbilling giờ công ( n ) man-hour hạng mức tín dụng thanh toán ( n ) line of credit / credit line hối phiếu ( n ) bill of exchange ( B / E ) hối phiếu có kỳ hạn ( n ) period bill / term bill / usance bill hỗn tạp ( a ) miscellaneous kế toán tìm hiểu ( n ) forensic accounting khoản tiền được nhận một lần ( n ) lump sum khoản vay bắt cầu ( n ) bridge loan khoản vay có kỳ hạn ( n ) term loan khoản vay nóng ( n ) accommodation không không thay đổi, dễ dịch chuyển ( a ) volatile kinh doanh thương mại theo sự chênh lệch giá ( n ) arbitrage lãi kép ( n ) compound interest lệnh kêu gọi vốn ( n ) cash call lệnh phiếu ( n ) promissory note liệt kê cụ thể ( v ) itemize doanh thu ròng ( n ) net profit cống phẩm đổi tiền ( n ) agio mã số ngân hàng nhà nước ( n ) sort code / ngân hàng identification number máy rút tiền ( n ) ATM / cash machine / cash dispenser mức vốn tối đa được phép kêu gọi bằng CP ( n ) authorized capital / nominal capital / registered capital ngành thu đổi ngoại tệ ( n ) agiotage nguồn doanh thu chính ( n )

core earnings

nguồn tiền ( n ) bankroll nợ buộc phải xóa ( n ) write-off nợ ngân hàng nhà nước ( n ) ngân hàng debt phí dịch vụ ngân hàng nhà nước ( n ) ngân hàng charge phương pháp chuyển tiền nhanh ( qua điện thoại thông minh, máy tính, … ) wire transfer / cable transfer quỹ đen ( n ) slush fund / slush money quỹ phòng ngừa rủi ro đáng tiếc ( n ) contingency fund tiến trình trấn áp vốn ( n ) cost containment quỹ ủy thác ( n ) trust fund sai khác ( n ) discrepancy sinh lời tốt ( a ) cost-effective số CP tối đa được phép bán authorized shares / authorized stock sổ tiết kiệm chi phí ( n ) passbook / ngân hàng book sự đánh thuế nhiều lần ( n ) multiple taxation sự lạm chi ( ngân sách ) ( n ) cost overrun sự rửa tiền ( n ) money laundering sự tiêu xài tùy ý ( n ) discretionary spending gia tài vô thể ( n ) goodwill trong thời điểm tạm thời ( a ) interim tăng bất thần ( v ) bounce tăng trưởng ( v ) accelerate thâm hụt ( n ) deficiency thanh toán giao dịch từng phần ( n ) part payment / partial payment thanh toán giao dịch / số tiền được chuyển ( n ) remittance thẻ rút tiền ( n ) cash card thỏa thuận hợp tác ( n ) acceptance thỏa thuận hợp tác dàn xếp nợ nần ( n ) arrangement thỏa thuận hợp tác song phương về thời hạn trả nợ bilateral credit thỏa thuận hợp tác vay bất động sản ( n ) mortgage / property loan thỏa thuận hợp tác vay song hành ( n ) parallel loan / back-to-back loan thời hạn hoàn vốn / thời hạn trả nợ ( n ) payback period thời hạn khấu hao gia tài ( n ) depreciable life thu nhập ( ngoài việc làm ) ( n ) unearned income thu nhập ( từ việc làm ) ( n ) earned income thư tín dụng dự trữ ( n ) standby letter of credit tỉ suất doanh thu ròng ( n ) net yield tiền dự trữ ( n ) provision tiền gửi có kỳ hạn ( n ) time deposit tiền gửi không kỳ hạn ( n ) sight deposit / demand deposit tiền mặt ( tiền đồng hoặc tiền giấy ) ( n ) hard cash / cold cash tiền thảnh thơi ( để mua sản phẩm & hàng hóa, dịch vụ, … ) buying power tổng giá trị gia tài công ty ( n ) asset base trả nợ ( v ) redeem trả nợ theo hình thức trả góp ( n ) amortization tuổi tham gia bảo hiểm ( n ) age at entry văn phòng thu đổi ngoại tệ ( tại khách sạn, trường bay, … ) bureau de change vàng / bạc dạng thỏi ( n ) bullion việc ghi sổ cái ( n ) posting việc mua lại CP để giảm nợ ( n ) buy-back việc mua lại một công ty ( n ) acquisition

vốn đầu tư cơ bản (n)

capital outlay vốn pháp định ( n ) capital requirement

Tác giả: Admin